Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Lời giải Skills 1 Unit 6 lớp 8 Global Success: Reading & Speaking
Nội dung

Lời giải Skills 1 Unit 6 lớp 8 Global Success: Reading & Speaking

Post Thumbnail

Bài học phần Skills 1 Unit 6 lớp 8 giúp các bạn học sinh khám phá những điều thú vị về cuộc sống tại Alaska và tìm hiểu cách gìn giữ các lối sống truyền thống. Qua đó, các bạn sẽ học được thêm nhiều từ vựng hay về chủ đề văn hóa và tự tin hơn khi thuyết trình về những nét đẹp truyền thống tại chính quê hương mình.

Các bạn hãy cùng IELTS LangGo hoàn thành các bài tập để nâng cao kỹ năng Tiếng Anh của mình nhé.

I. Reading

Bài đọc phần Reading sẽ giúp các bạn học sinh hiểu thêm về cuộc sống, văn hóa và phương tiện di chuyển độc đáo tại bang Alaska, Mỹ.

1. Work in groups. Look at the picture and discuss what you know about Alaska (its location, climate, native people, culture…)

(Làm việc theo nhóm. Nhìn vào bức tranh và thảo luận những gì bạn biết về Alaska)

Bài tập 1 Tiếng Anh 8 Unit 6 Skills 1
Bài tập 1 Tiếng Anh 8 Unit 6 Skills 1

Gợi ý trả lời:

Alaska is a state in the USA. It is very cold there and has a lot of snow. People often use dog sleds to travel. (Alaska là một bang của Mỹ. Ở đó rất lạnh và có nhiều tuyết. Mọi người thường dùng xe chó kéo để di chuyển.)

Read the text and check your answer. (Đọc đoạn văn và so sánh với câu trả lời của bạn).

Nội dung bài đọc:

If you go to the American state of Alaska, you might find the traditional lifestyle there interesting. Although Alaska is quite large, with nearly 1.7 million square kilometres, it has a small population of about 730,000.

Nếu bạn đến bang Alaska của Mỹ, bạn có thể thấy lối sống truyền thống ở đây rất thú vị. Mặc dù Alaska có diện tích rất lớn, gần 1,7 triệu kilômét vuông, nhưng dân số lại khá ít, chỉ khoảng 730.000 người.

The native peoples in Alaska still maintain many of their traditions. They keep their old ways of making arts and crafts alive. Various native groups have their own special styles of carving or weaving as well as their unique tribal dances and drumming. Therefore, visitors to Alaska may experience some of their culture in their villages. They may see performances of traditional music and native art in galleries and museums.

Các dân tộc bản địa ở Alaska vẫn duy trì nhiều truyền thống của mình. Họ giữ gìn những cách làm nghệ thuật và đồ thủ công truyền thống. Các nhóm bản địa khác nhau có những phong cách riêng trong việc chạm khắc hoặc dệt, cũng như những điệu múa bộ tộc và tiếng trống độc đáo. Vì vậy, du khách đến Alaska có thể trải nghiệm một phần văn hóa của họ tại các ngôi làng. Họ có thể xem các buổi biểu diễn âm nhạc truyền thống và nghệ thuật bản địa trong các phòng trưng bày và bảo tàng.

Alaska is also known for its unusual method of transport – the dogsled. Today, dog sledding (= mushing) is more of a sport than a true means of transport. The best-known race is the Iditarod Trail Sled Dog Race, a 1,510 km race from Anchorage to Nome. Mushers from all over the world come to Anchorage each March to compete for cash and prizes.

Alaska còn nổi tiếng với phương tiện di chuyển độc đáo là xe trượt tuyết chó kéo. Ngày nay, môn đua xe chó kéo (còn gọi là mushing) mang tính thể thao nhiều hơn là một phương tiện giao thông thực sự. Cuộc đua nổi tiếng nhất là Iditarod Trail Sled Dog Race, dài 1.510 km từ Anchorage đến Nome. Những người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo từ khắp nơi trên thế giới sẽ đến Anchorage vào tháng Ba hằng năm để tranh tài và giành giải thưởng tiền mặt.

2. Match the highlighted words in the text with their meanings.

(Nối các từ được tô sáng trong văn bản với nghĩa của chúng)

Đáp án:

1. d - maintain: to keep, make something continue (Duy trì, gìn giữ)

2. a - styles: particular ways of doing something (Phong cách, kiểu cách làm việc gì đó)

3. c - experience : to do or feel something (Trải nghiệm, cảm nhận)

4. b - mushers: people who drive dogsleds (Người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo)

3. Read the text again and answer the questions.

(Đọc lại văn bản và trả lời các câu hỏi)

1. What is the population of Alaska? (Dân số của Alaska là bao nhiêu?)

Đáp án: The population of Alaska is about 730,000. (Dân số của Alaska là 730,000.)

Dẫn chứng: Although Alaska is quite large, with nearly 1.7 million square kilometres, it has a small population of about 730,000. (Mặc dù Alaska có diện tích rất lớn, gần 1,7 triệu kilômét vuông, nhưng dân số lại khá ít, chỉ khoảng 730.000 người.)

2. Who have special styles of carving or weaving? (Ai có những phong cách chạm khắc hoặc dệt vải đặc biệt?)

    Đáp án: Various native groups have their own special styles of carving or weaving. (Rất nhiều nhóm người bản địa có những kiểu chạm khắc và dệt may độc đáo của riêng họ.)

    Dẫn chứng: Various native groups have their own special styles of carving or weaving as well as their unique tribal dances and drumming. (Các nhóm bản địa khác nhau có những phong cách riêng trong việc chạm khắc hoặc dệt, cũng như những điệu múa bộ tộc và tiếng trống độc đáo.)

    3. Where can we find the culture of the native peoples in Alaska? (Chúng ta có thể tìm thấy văn hóa của người bản địa Alaska ở đâu?)

    Đáp án: We can find the culture of native peoples in Alaska in their villages. (Chúng ta có thể tìm thấy văn hóa của người bản địa ở Alaska trong những ngôi làng của họ.)

    Dẫn chứng: Therefore, visitors to Alaska may experience some of their culture in their villages. They may see performances of traditional music and native art in galleries and museums. (Vì vậy, du khách đến Alaska có thể trải nghiệm một phần văn hóa của họ tại các ngôi làng, hoặc xem các buổi biểu diễn âm nhạc truyền thống và nghệ thuật bản địa trong các phòng trưng bày và bảo tàng.)

    4. How long is the Iditarod Trail Sled Dog Race? (Cuộc đua xe chó kéo Iditarod dài bao nhiêu?)

    Đáp án: The Iditarod Trail Sled Dog Race is a 1,510km. (Cuộc đua chó kéo xe đường mòn Iditarod dài 1.510 km.)

    Dẫn chứng: The best-known race is the Iditarod Trail Sled Dog Race, a 1,510 km race from Anchorage to Nome. (Cuộc đua nổi tiếng nhất là Iditarod Trail Sled Dog Race, dài 1.510 km từ Anchorage đến Nome.)

    5. Is the Iditarod Trail Sled Dog Race an international competition? (Cuộc đua Iditarod có phải là một cuộc thi quốc tế không?)

    Đáp án: Yes, it is. Mushers from all over the world come to Anchorage each March to compete for cash and prizes. (Người lái xe chó kéo từ khắp mọi nơi trên thế giới đến Anchorage mỗi tháng 3 để tranh đấu để dành tiền mặt và các giải thưởng.)

    Dẫn chứng: Mushers from all over the world come to Anchorage each March to compete for cash and prizes. (Những người điều khiển xe trượt tuyết từ khắp nơi trên thế giới sẽ đến Anchorage vào tháng Ba hằng năm để tranh tài và giành giải thưởng tiền mặt.)

    II. Speaking

    Phần Speaking giúp các bạn học sinh thực hành hỏi và trả lời về cách người dân ở các vùng miền duy trì lối sống truyền thống của họ.

    4. Work in pairs. Look at the pictures and use the cues to talk about what people in some places do to maintain their traditional lifestyle.

    (Làm việc theo cặp. Nhìn tranh và dùng gợi ý để nói về việc mọi người làm để duy trì lối sống truyền thống)

    Bài tập 4 Tiếng Anh 8 Unit 6 Skills 1
    Bài tập 4 Tiếng Anh 8 Unit 6 Skills 1

    Gợi ý hội thoại:

    TOPIC 1: Chau An Village

    Student A: What do people in Chau An Village do to maintain their traditional lifestyle? (Người dân ở làng Châu An làm gì để duy trì lối sống truyền thống của họ?)

    Student B: They perform traditional dances and hold festivals. This helps keep their ancient culture alive. (Họ biểu diễn các điệu múa truyền thống và tổ chức lễ hội. Điều này giúp giữ gìn và bảo tồn nền văn hóa lâu đời của họ.)

    TOPIC 2: Dam Ri Village

    Student A: How about Dam Ri Village? What do they do there? (Còn làng Đam Ri thì sao? Ở đó họ làm gì?)

    Student B: Well, they maintain their traditions by cooking and selling traditional food. They also spend time making crafts to sell to visitors. (À, họ gìn giữ truyền thống bằng cách nấu và bán các món ăn truyền thống. Họ cũng dành thời gian làm đồ thủ công để bán cho du khách)

    TOPIC 3: Son Ca Village

    Student A: What activities do people in Son Ca Village do to preserve their lifestyle? (Người dân ở làng Sơn Ca làm những hoạt động gì để gìn giữ lối sống của họ?)

    Student B: They focus on clothing and music. Specifically, they maintain their lifestyle by weaving clothing and singing folk songs. (Họ chú trọng vào trang phục và âm nhạc. Cụ thể, họ duy trì lối sống của mình bằng cách dệt trang phục và hát các bài dân ca.)

    5. Work in pairs. Ask and answer about how people in your area maintain their traditional lifestyle. You can use the ideas in 4 and the reading text in 1.

    (Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về cách mọi người ở khu vực của bạn duy trì lối sống truyền thống. Bạn có thể sử dụng ý tưởng ở bài 4 hoặc bài đọc 1.)

    Đây là phần liên hệ thực tế. Bạn có thể chọn nói về một làng nghề, một phong tục ngày Tết hoặc thói quen sinh hoạt ở quê hương mình.

    Bài mẫu tham khảo (Về làng gốm Bát Tràng)

    A: Do people in your hometown still keep their old lifestyle? (Người dân ở quê bạn có còn giữ lối sống truyền thống không?)

    B: Yes, they do. I live near a craft village. (Có chứ. Mình sống gần một làng nghề thủ công.)

    A: Interesting! What do they do to maintain it? (Thú vị thật! Họ làm gì để duy trì lối sống đó?)

    B: People there still make pottery by hand. They also teach the younger generation how to paint patterns on the products. (Người dân ở đó vẫn làm gốm bằng tay. Họ cũng dạy cho thế hệ trẻ cách vẽ hoa văn lên các sản phẩm.)

    A: Do they hold any festivals? (Họ có tổ chức lễ hội nào không?)

    B: Yes, every spring, they organise a village festival to worship the craft ancestors and introduce their products to tourists. (Có. Mỗi mùa xuân, họ tổ chức lễ hội làng để thờ tổ nghề và giới thiệu sản phẩm của mình tới du khách.)

    Phần Skills 1 Unit 6 Tiếng Anh lớp 8 tập trung 2 kỹ năng Reading và Speaking giúp các bạn khám phá vùng đất Alaska nhiều điều thú vị, đồng thời luyệnnói về việc gìn giữ các giá trị truyền thống.

    Hy vọng phần đáp án và các gợi ý trả lời trên đây sẽ giúp các bạn chuẩn bị bài tốt hơn và tự tin tham gia xây dựng bài trên lớp. Đừng quên theo dõi IELTS LangGo để khám phá các bài giải tiếp theo nhé.

    TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
    Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
    • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
    • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
    • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
    • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
    • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
    Đánh giá

    ★ / 5

    (0 đánh giá)

    ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ